Triển vọng PE châu Âu năm 2026: Thị trường tìm kiếm sự cân bằng giữa thặng dư cơ cấu, tái cấu trúc thương mại và nhu cầu chậm lại
Nhìn về tương lai, thách thức chính của châu Âu sẽ là duy trì an ninh năng lượng và năng lực công nghiệp, đồng thời đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang sản xuất carbon thấp hơn - một quá trình chuyển đổi quan trọng cho khả năng cạnh tranh dài hạn nhưng khó thực hiện trong bối cảnh dư cung kéo dài và áp lực nhập khẩu gia tăng. Trong bối cảnh này, thị trường PE châu Âu không hề thiếu biến động, mà là thiếu động lực. Thặng dư cơ cấu, nhu cầu yếu và lượng nhập khẩu dồi dào đảm bảo rằng năm 2026 sẽ không bắt đầu bằng giai đoạn phục hồi, mà là một năm điều chỉnh nữa.
Nhu cầu vẫn là điểm yếu: Năm 2025 đánh dấu mức thấp nhất trong năm năm đối với hầu hết các loại
Thị trường PE tiếp tục vật lộn với mức tiêu thụ chậm chạp, thấp hơn nhiều so với mức trước đại dịch. Bao bì, phân khúc lớn nhất, đã không thể lấy lại đà tăng trưởng, trong khi các ngành xây dựng và công nghiệp tiếp tục hoạt động ở mức thấp hơn. Sản xuất ô tô vẫn chưa ổn định, và các nhà sản xuất trên khắp lục địa hoạt động thận trọng trong bối cảnh điều kiện tài chính khó khăn.
Người mua vẫn ngần ngại cam kết khối lượng lớn trong suốt năm 2025, ưa chuộng chiến lược "vừa đủ" ngay cả khi hầu hết các loại đã giảm xuống mức thấp nhất trong 5 năm vào tháng 11. Giá LLDPE giao ngay, HDPE film, blow molding và injection, MDPE và mLLDPE đều giảm xuống mức thấp nhất trong 5 năm, trong khi LDPE chạm mức yếu nhất kể từ khoảng giữa năm 2023. Sự thận trọng kéo dài này không chỉ phản ánh nhu cầu không chắc chắn mà còn cho thấy niềm tin rằng nguồn cung vẫn dồi dào, làm giảm nhu cầu mua trước tích cực.
Đến cuối năm, các nỗ lực ổn định, bao gồm cả việc tăng nhẹ giá LDPE trong bối cảnh thắt chặt chính sách, đã không làm thay đổi bức tranh tổng thể về một thị trường dư cung nghiêm trọng và thiếu cầu trong bối cảnh mô hình thương mại đang thay đổi.
Không có dấu hiệu phục hồi hình chữ V vào năm 2026
Các tín hiệu kinh tế vĩ mô cho thấy một năm ảm đạm nữa. Lãi suất cao, bất ổn địa chính trị và đơn hàng xuất khẩu yếu kém đã hạn chế mọi triển vọng về một xu hướng tăng trưởng bền vững. Khi năm 2026 bắt đầu, những điều kiện từng cho phép sự phục hồi mạnh mẽ hình chữ V đã không còn nữa: nhu cầu vẫn còn mong manh, các ngành công nghiệp hạ nguồn vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh, và công suất mới khổng lồ ở châu Á - được khuếch đại bởi sự thay đổi tuyến đường thương mại - cho thấy một chặng đường dài và không bằng phẳng để trở lại trạng thái cân bằng.
Những đợt tăng giá ngắn hạn có thể xuất hiện trong quá trình bổ sung hàng theo mùa, đặc biệt là vào quý 2, tuy nhiên chúng có khả năng sẽ vẫn ở mức hạn chế. Với việc người mua duy trì lượng hàng tồn kho ít ỏi và tình trạng dư cung toàn cầu vẫn còn dai dẳng, biến động giá có thể sẽ vẫn bị nén trong một biên độ hẹp bất chấp những nỗ lực tăng giá định kỳ.
Đây là lý do:
Cú sốc Trung Quốc tiếp tục: Một thập kỷ thặng dư năng suất sản xuất toàn cầu
Trung Quốc đã thúc đẩy làn sóng mở rộng công suất PE chưa từng có, bổ sung gần 6 triệu tấn/năm vào năm 2025 và chuẩn bị cho các dự án khởi nghiệp quy mô lớn tiếp theo trong giai đoạn 2026-2027. Những dự án bổ sung này vượt xa số lượng dự kiến ngừng hoạt động, đẩy công suất vận hành toàn cầu xuống thấp hơn và tràn ngập thị trường xuất khẩu với sản lượng dư thừa. Đối với châu Âu - một khu vực có chi phí cao và thâm hụt về mặt cấu trúc - điều này đồng nghĩa với việc áp lực từ các chuyến hàng Trung Quốc và khu vực được chuyển hướng sẽ tiếp tục trong suốt năm 2026.
PE Hoa Kỳ: Từ làn sóng bán tháo đến câu đố về thuế
Ít có yếu tố nào định hình bức tranh PE năm 2025 của châu Âu mạnh mẽ như Hoa Kỳ. Các nhà cung cấp Mỹ thống trị dòng nhập khẩu trong phần lớn thời gian của năm, dẫn đầu là chiến dịch xả hàng cuối năm mạnh mẽ, đẩy lượng hàng giảm giá sâu vào châu Âu, Thổ Nhĩ Kỳ và châu Á. Đến cuối quý 4, khi các nhà sản xuất Mỹ rút lại những lời chào hàng mạnh nhất và chi phí thay thế tăng lên, giá giao ngay tại châu Âu bắt đầu ổn định—ngay khi sự chú ý chuyển sang bất ổn thuế quan ngày càng gia tăng, điều này sẽ định hình lại kỳ vọng thương mại cho năm 2026.
Dòng thời gian thuế quan năm 2025: Từ leo thang đến đột phá
Chính sách thương mại xuyên Đại Tây Dương đã thay đổi nhiều lần trong năm:
Tháng 3-Tháng 5: Washington đã đưa ra một khuôn khổ thuế quan có đi có lại, ban đầu báo hiệu mức thuế suất 20% trước khi giảm xuống còn 10%. Brussels đã soạn thảo các biện pháp đối phó ban đầu bao gồm PE có xuất xứ từ Hoa Kỳ, mặc dù đến giữa tháng 4, các mức thuế quan trọng—LLDPE và mLLDPE— không còn được xem xét nữa. Vào đầu tháng 5, Ủy ban đã công bố danh sách đề xuất của mình, trong đó LLDPE, mLLDPE, LDPE và HDPE được loại trừ rõ ràng.
Tháng 7 năm 24: EU đã hoàn thiện dự thảo danh sách trả đũa sẽ được sử dụng chỉ khi các cuộc đàm phán thất bại , bao gồm mức thuế 25% đối với hầu hết các loại PE của Hoa Kỳ ngoại trừ metallocene.
Ngày 27 tháng 7: Thỏa thuận khung chính trị vào phút chót đã ngăn chặn được sự leo thang. PE Hoa Kỳ tiếp tục chỉ phải đối mặt vớiaverted escalation. US PE continued to face only mức thuế tiêu chuẩn 6,5% the standard 6.5% duty.
Cuối tháng 8: Trong khuôn khổ thực hiện thỏa thuận, Ủy ban đã đề xuất giảm hoặc xóa bỏ thuế quan đối với một số mặt hàng công nghiệp của Hoa Kỳ, bao gồm nhựa theo CN 39. Các biện pháp này đang chờ Quốc hội và Hội đồng phê duyệt.
Nhìn chung, năm nay chứng kiến sự chuyển dịch từ lo ngại bị trả đũa sang khả năng xóa bỏ hoàn toàn thuế quan, định vị PE của Hoa Kỳ để mở rộng lợi thế cạnh tranh tại châu Âu hướng tới năm 2026.
PE của Hoa Kỳ quan trọng như thế nào?
Từ tháng 1 đến tháng 9 năm 2025, Hoa Kỳ chiếm khoảng 40% tổng lượng PE nhập khẩu của EU, củng cố vững chắc vai trò là nhà cung cấp bên ngoài thống trị của khối. Hoa Kỳ nắm giữ thị phần thống lĩnh ở hầu hết các loại: cung cấp khoảng 30% lượng HDPE nhập khẩu của EU và thậm chí còn rõ rệt hơn là 63% lượng mLLDPE nhập khẩu. Hoa Kỳ cũng duy trì vị thế vững chắc trong lĩnh vực LDPE, chiếm 37,5% khối lượng, trong khi thị phần LLDPE đạt 21%. Ngoại trừ LLDPE, Hoa Kỳ là nhà cung cấp lớn nhất của EU ở mọi loại PE chính - phản ánh sự kết hợp giữa lợi thế về chi phí, tính linh hoạt trong xuất khẩu và công suất thặng dư dồi dào.
Cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt: Trung Đông và Bắc Mỹ nhắm tới thị phần châu Âu
Việc EU có thể xóa bỏ thuế nhập khẩu sẽ mang lại cho PE Hoa Kỳ lợi thế chi phí đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh chính, đáng chú ý nhất là Ả Rập Xê Út và Hàn Quốc. Các nhà xuất khẩu Bắc Mỹ cũng có thêm động lực để chuyển hướng hàng hóa sang châu Âu sau khi thuế chống bán phá giá tạm thời tại Brazil gây áp lực lên doanh số bán hàng của họ tại thị trường này.
Tầm quan trọng chiến lược của châu Âu cũng đang tăng lên theo. EU là điểm đến lớn thứ hai của PE Hoa Kỳ vào năm 2024 (chiếm 15% kim ngạch xuất khẩu), trong khi thị phần của EU đã tăng lên 16% cho đến nay trong năm 2025, và EU là nước mua PE Hoa Kỳ hàng đầu, vượt qua Trung Quốc và Mexico. Với nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc giảm sút trong bối cảnh công suất mới được bổ sung mạnh mẽ, châu Âu đang trở thành thị trường chính cho nguồn nguyên liệu dư thừa của Mỹ — buộc các nhà sản xuất hiện tại phải bảo vệ vị thế của mình.
Hàn Quốc đang phải đối mặt với những trở ngại bổ sung từ việc Trung Quốc bổ sung công suất, làm gia tang quá trình tái cấu trúc ngành hóa dầu và sự xói mòn dần dần dấu ấn của nước này tại châu Âu — một khoảng trống mà Mỹ đang ở vị thế thuận lợi để lấp đầy. Trong khi đó, tham vọng xuất khẩu ngày càng tăng của Trung Quốc tiếp tục định hình lại dòng chảy toàn cầu, thay thế nguồn cung khu vực thường tìm đường vào châu Âu thông qua các nhà sản xuất Trung Đông và châu Á.
Trong bối cảnh này, cuộc chiến giành thị phần tại châu Âu sẽ trở nên khốc liệt hơn vào năm 2026. Cho dù thông qua lợi thế về chi phí hay khả năng tiếp cận miễn thuế, các nhà cung cấp Hoa Kỳ đều có vị thế gây thêm áp lực - chứng minh cho những cảnh báo của ngành rằng châu Âu vẫn là thị trường cạnh tranh nhất thế giới về PE thặng dư.
Sự phụ thuộc vào nhập khẩu ngày càng sâu sắc: Thâm hụt thương mại của EU sẽ tăng lên mức kỷ lục
Cán cân PE của EU đã thâm hụt kể từ năm 2010, tuy nhiên khoảng cách này đã nới rộng đáng kể. Nhập khẩu, dao động quanh mức 4,5-5 triệu tấn trong giai đoạn 2016-2024, đã tăng vọt lên mức kỷ lục 5 triệu tấn vào năm 2022 và đang trên đà đạt gần 6 triệu tấn vào năm 2025. Ngược lại, xuất khẩu đã bị kẹt ở mức 2-3 triệu tấn trong gần hai thập kỷ, khiến châu Âu ngày càng phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài và là một trong những người mua PE tiềm năng hàng đầu.
Sự phụ thuộc ngày càng tăng này phản ánh một sự thay đổi về cơ cấu: tình trạng thặng dư công suất của Mỹ và châu Á, cùng với biên lợi nhuận thấp của các nhà máy cracker châu Âu, đã đẩy nhanh quá trình hợp lý hóa và chuyển hướng PE có giá cạnh tranh hơn vào khối khi các nhà sản xuất nước ngoài tìm kiếm đầu ra trong bối cảnh nhu cầu tại Trung Quốc ảm đạm.
Đường cong nhập khẩu hiện nay cao hơn xuất khẩu hàng năm, và đến tháng 1-9 năm 2025, tỷ lệ xuất khẩu/nhập khẩu đã giảm xuống mức thấp kỷ lục là 44%, khẳng định sự chuyển đổi của châu Âu sang một khu vực phụ thuộc vào nhập khẩu về mặt cơ cấu.
Trong bối cảnh này, cảnh báo của INEOS — được ban hành cùng với 10 hồ sơ chống bán phá giá của công ty này—làm nổi bật mối lo ngại ngày càng tăng rằng việc áp dụng chế độ thuế suất 0% đối với PE của Hoa Kỳ có thể làm tăng thêm dòng vốn đầu tư và gia tăng áp lực lên các nhà sản xuất châu Âu vốn đã gặp khó khăn. Các bên tham gia thị trường đang theo dõi sát sao những sản phẩm và xuất xứ nào sẽ bị xem xét.
Các nhà sản xuất châu Âu chịu áp lực nặng nề: Làn sóng hợp lý hóa mở rộng
Ngành hóa dầu của châu Âu đang trải qua một làn sóng hợp lý hóa sâu sắc, với hơn 4 triệu tấn công suất có nguy cơ bị ảnh hưởng và các công ty lớn—từ ExxonMobil và BASF tới Ineos và LyondellBasell— đóng cửa các nhà máy hoặc xem xét lại tài sản trong bối cảnh chi phí cao và biên lợi nhuận thấp. Cefic cảnh báo ngành công nghiệp đã bước vào “giai đoạn quan trọng” khi lượng nhập khẩu tăng vọt và công suất sử dụng giảm.
Đồng thời, hoạt động tái đầu tư có chọn lọc vẫn tiếp tục: ’ Dự án One của INEOS và Nâng cấp Lavera, BASF–SABIC–Nhà máy cracker điện của Linde, và chương trình e-cracking của Shell và Dow, Eni’s quá trình chuyển đổi Priolo, và các dự án tái chế mới từ LyondellBasell, Borealis và Dow.
Nhìn chung, các nâng cấp có mục tiêu phản ánh nỗ lực của châu Âu nhằm duy trì năng lực công nghiệp và khả năng cạnh tranh, đồng thời không ngừng thúc đẩy lộ trình khử cacbon - từng bước chuyển từ điện khí hóa sang hiện đại hóa và cuối cùng là nguyên liệu tuần hoàn. Năm 2026 có thể đánh dấu sự khởi đầu của quá trình chuyển đổi dài hạn hướng tới một cơ cấu công nghiệp bền vững và linh hoạt hơn.
Những biến số chính cần theo dõi trong năm 2026
Vận tải hàng hóa và logistics:
Bất kỳ sự tăng tốc nào trong hoạt động vận chuyển hàng hóa qua Biển Đỏ, được hỗ trợ bởi việc dần quay trở lại tuyến đường Suez, có thể làm giảm công suất tạm thời. Mặc dù thỉnh thoảng có thể xảy ra tình trạng tắc nghẽn hoặc giá cước tăng đột biến trong thời gian ngắn, nhưng hoạt động logistics được dự báo sẽ vẫn tương đối dễ dàng và tiết kiệm chi phí cho đến năm 2026 trong bối cảnh dư cung.
Chi phí vận chuyển hàng hóa thấp hơn về mặt cấu trúc sẽ tiếp tục làm tăng khả năng tiếp cận của châu Âu với hàng nhập khẩu có giá cạnh tranh từ châu Á, Trung Đông và Hoa Kỳ. Mặc dù thời gian vận chuyển dài hơn qua Cape Town đã tạm thời làm chậm dòng chảy và tăng thêm một mức độ bảo vệ cho một số ngành công nghiệp hạ nguồn, việc giảm thời gian giao hàng liên tục có thể sẽ khôi phục lợi thế cạnh tranh của châu Á so với các nhà sản xuất châu Âu. Tuy nhiên, mức độ và thời điểm của những tác động này sẽ phụ thuộc vào tốc độ khôi phục toàn bộ tuyến đường qua Suez của các hãng tàu và liệu các điều kiện địa chính trị hiện tại có cho phép sự phục hồi ổn định hay không.
Địa chính trị:
Xung đột Ukraine-Nga đang chậm lại, sự thay đổi trong liên kết thương mại và bối cảnh thuế quan đang thay đổi giữa Hoa Kỳ và EU sẽ định hướng dòng vốn PE vào năm 2026, trong khi các động thái chính sách ở Trung Quốc và Trung Đông vẫn đóng vai trò then chốt trong việc xác định hướng đi cuối cùng của khối lượng thặng dư.
Sự phát triển năng lượng ở châu Âu:
Thị trường khí đốt và điện vẫn biến động, khiến vị thế chi phí của châu Âu vẫn mong manh. Bất kỳ sự tăng đột biến nào trên thị trường năng lượng hoặc chính sách carbon chặt chẽ hơn sẽ gây áp lực nặng nề lên nền kinh tế của các nhà sản xuất bánh quy giòn và có thể đẩy nhanh xu hướng hợp lý hóa, làm trầm trọng thêm sự phụ thuộc vào nhập khẩu của châu Âu.
Thêm tin tức về nhựa miễn phí
Nhựa nhựa (PP, LDPE, LLDPE, HDPE, PVC, GPS, HIPS, PET, ABS), xu hướng thị trường polymer, và nhiều hơn nữa ...- Tháng 3 gợi ý về đợt tăng giá tiếp theo trên thị trường PP, PE của châu Âu
- Thị trường PVC Ấn Độ giảm xuống mức thấp mới do đợt cắt giảm tháng 3 của Đài Loan, các nhà kinh doanh tìm kiếm dấu hiệu chạm đáy
- Mùa bảo trì của quý 1 vực dậy thị trường PP, PE Trung Đông trong tháng 2; sẽ tiếp tục sang tháng ba?
- Việc đóng cửa PE vô thời hạn ở Đông Nam Á: Thị trường khủng hoảng khi nhu cầu suy giảm đe dọa sự tồn tại
- Thị trường PPH của Thổ Nhĩ Kỳ có hiệu suất tốt hơn so với copolymer trong tháng 2
- Ưu tiên phục hồi biên lợi nhuận vượt trội hơn tình trạng mất cân bằng nguồn cung trên thị trường PVC tại châu Âu
- Nhu cầu PVC châu Á trì trệ; Hy vọng phục hồi chuyển sang cuối quý 1
- Cuộc khủng hoảng kéo dài trong ngành công nghiệp hóa dầu của Hàn Quốc khiến kết quả tài chính năm 2024 trở nên thất vọng; liệu kế hoạch gần đây của chính phủ có giúp vượt qua cơn bão?
- Thị trường PP, PE của Trung Quốc đối mặt với nguồn cung tăng đột biến sau kỳ nghỉ lễ và nhu cầu yếu
- Một cuộc giằng co diễn ra ở Thổ Nhĩ Kỳ khi nhu cầu PVC vật lộn với chi phí tăng cao

